khai hội
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Mở đầu một cuộc họp, một buổi hội nghị: Hành động chính thức bắt đầu một cuộc họp, một đại hội hoặc một phiên thảo luận tập thể.
- Tổ chức họp để bàn bạc, thảo luận về một việc gì đó: Tập hợp mọi người lại để cùng nhau trao đổi ý kiến, thảo luận và quyết định về một vấn đề cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đúng tám giờ sáng, chủ tịch sẽ chính thức khai hội. (Vào lúc tám giờ sáng, chủ tịch sẽ chính thức mở đầu cuộc họp.)
- Ban lãnh đạo quyết định khai hội để bàn về kế hoạch kinh doanh mới. (Ban lãnh đạo quyết định tổ chức họp để thảo luận về kế hoạch kinh doanh mới.)
- Hội nghị thường niên sẽ được khai hội vào ngày mai. (Hội nghị thường niên sẽ được mở đầu vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khai hội" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, chính thức như các đại hội, hội nghị lớn, các phiên họp quan trọng.
- Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ thời gian cụ thể để xác định thời điểm bắt đầu.
- Khai hội đúng giờ là một nguyên tắc quan trọng. (Mở đầu cuộc họp đúng giờ là một nguyên tắc quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Khai mạc (động từ): Có nghĩa tương tự, thường dùng cho các sự kiện lớn, long trọng như hội nghị, lễ hội, triển lãm.
- Lễ khai mạc Olympic được tổ chức rất hoành tráng. (Lễ mở màn Olympic được tổ chức rất hoành tráng.)
- Khai giảng (động từ): Dùng riêng cho việc mở đầu một năm học mới.
- Trường sẽ khai giảng vào đầu tháng Chín. (Trường sẽ bắt đầu năm học mới vào đầu tháng Chín.)
Từ đồng nghĩa
- Mở hội: Bắt đầu một cuộc họp, một buổi lễ (thường mang tính chất lễ hội, vui chơi).
- Bắt đầu cuộc họp: Cách diễn đạt thông thường, ít trang trọng hơn.
- Khai mào (thường dùng trong văn chương hoặc với nghĩa mở đầu cho một sự kiện, một cuộc tranh luận).
Lưu ý về cách dùng
- "Khai hội" là một từ có tính chất cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hành chính thông thường ngày nay, người ta thường dùng các từ như "khai mạc", "bắt đầu cuộc họp" hoặc "mở đầu phiên họp".
- Từ này thường xuất hiện trong các văn bản cũ, lịch sử hoặc trong một số ngữ cảnh rất trang trọng, chính thức.
- Hội họp để bàn một việc gì: Khai hội lúc tám giờ.